› Cấu trúc
Danh từ + を踏まえ/踏まえて
› Cách dùng / Ý nghĩa
- ① Sử dụng diễn đạt ý nghĩa: “lựa chọn một việc nào đó, tài liệu nào đó để làm căn cứ, làm tiền đề, làm cơ sở phán đoán để thực hiện một việc khác”.
- ② Đây là cách nói mang tính văn viết và trong lối nói trang trọng.
Xin lỗi vì đã làm phiền mọi người!
› Ví dụ
⑩ 先行研究を踏まえて論文を書く。
→ Dựa vào nghiên cứu trước đây để viết luận văn.
⑪ 「今回の失敗を踏まえて、次はどうすべきか を考えてみます」
→ Dựa trên thất bại lần này, hãy nghĩ xem lần sau nên làm thế nào.
⑫ 会議では前回までの議論を踏まえて、さらに内容を深めた話し合いが行われた。
→ Từ thất bại lần này, ta sẽ suy nghĩ nên làm gì tiếp theo.
⑬ 両足で大地を踏まえて立つ。
→ Dẫm mạnh lên mặt đất bằng cả hai chân.
Xin lỗi vì đã làm phiền mọi người!