① この絵はどうですか。
Bức tranh này thì thế nào?
② 日本語の文法はどうですか。
Ngữ pháp tiếng Nhật thế nào?
③ 英語の文法はどうですか。
Ngữ pháp tiếng Anh thế nào?
④ 今度の先生はどうですか。
→ とても厳しいですよ。
– Giáo viên lần này thế nào?
– Rất là nghiêm khắc đấy!
⑤ 日本の生活はどうですか。
→ とても面白いです。でも、物価が高いです。
– Cuộc sống ở Nhật thế nào?
– Rất thú vị. Nhưng giá cả đắt đỏ.
⑥ 今の仕事はどうですか。
→ 給料がいいですが、休みが少ないです。
– Công việc hiện nay thế nào?
– Lương thì khá nhưng ngày nghỉ ít quá.
⑦ 日本語の勉強はどうですか。
→ 大変です。文法が難しいです。
– Việc học tiếng Nhật thế nào?
– Vất vả lắm. Ngữ pháp khó.